Herhangi bir kelime yazın!

"taken with" in Vietnamese

rất ấn tượngbị cuốn hút

Definition

Cảm thấy rất hứng thú, ấn tượng hoặc bị cuốn hút bởi ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Taken with' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết. Diễn tả sự thán phục bất ngờ, không phải mang theo đồ vật.

Examples

He was taken with her smile.

Anh ấy bị **cuốn hút** bởi nụ cười của cô ấy.

She was taken with the new painting.

Cô ấy rất **ấn tượng** với bức tranh mới.

The children were taken with the magician's tricks.

Lũ trẻ **rất ấn tượng** với các trò ảo thuật của ảo thuật gia.

I'm really taken with this cozy little café.

Tôi thật sự **bị cuốn hút** bởi quán cà phê nhỏ ấm cúng này.

She seemed quite taken with your ideas at the meeting.

Cô ấy có vẻ khá **ấn tượng** với ý tưởng của bạn ở cuộc họp.

At first, I wasn’t taken with the movie, but it grew on me.

Ban đầu tôi không **ấn tượng** với bộ phim, nhưng sau lại thấy thích.