"take your word on" in Vietnamese
Definition
Tin những gì ai đó nói mà không cần bằng chứng, chỉ dựa vào lời nói của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, thể hiện tin tưởng hoặc đôi khi là sự nghi ngờ nhẹ.
Examples
I'll take your word on that.
Tôi sẽ **tin vào lời bạn** về điều đó.
Can I take your word on this project?
Tôi có thể **tin vào lời bạn** về dự án này không?
She decided to take his word on the directions.
Cô ấy quyết định sẽ **tin vào lời anh ấy** về chỉ dẫn.
I’m not sure about that, but I’ll take your word on it.
Tôi không chắc về điều đó, nhưng tôi sẽ **tin vào lời bạn**.
You say it’s safe? Okay, I’ll take your word on it.
Bạn nói là an toàn à? Được, tôi sẽ **tin vào lời bạn**.
If you say the restaurant is good, I’ll take your word on it and try it tonight.
Bạn nói nhà hàng đó ngon à? Tôi sẽ **tin vào lời bạn** và thử tối nay.