Herhangi bir kelime yazın!

"take your turn" in Vietnamese

đến lượt bạnthực hiện lượt của bạn

Definition

Khi đến lượt bạn trong một hoạt động hoặc trò chơi, bạn thực hiện hành động của mình. Mọi người tham gia lần lượt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng nhiều trong trò chơi hoặc khi phải chờ lượt. Có thể dùng lịch sự để nhắc nhở người khác (ví dụ: 'Please take your turn.'). Không dùng nhầm với 'take turns'.

Examples

It's your time to take your turn in the game.

Đến lượt bạn **thực hiện lượt của mình** trong trò chơi rồi.

Please take your turn and roll the dice.

Hãy **đến lượt bạn** và lắc xúc xắc đi.

You must wait to take your turn.

Bạn phải chờ để **đến lượt mình**.

Don’t forget to take your turn when it comes, okay?

Đừng quên **đến lượt bạn** khi tới lượt nhé, được không?

Just take your turn—there’s no need to rush.

Cứ **đến lượt bạn** thôi—không cần phải vội.

When you’re ready, go ahead and take your turn.

Khi bạn sẵn sàng, hãy **đến lượt mình** nhé.