Herhangi bir kelime yazın!

"take your own life" in Vietnamese

tước đi mạng sống của chính mìnhtự tử

Definition

Cố ý kết thúc mạng sống của bản thân, nghĩa là tự tử.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng trong hoàn cảnh nghiêm túc như thảo luận về sức khỏe tinh thần; không nên dùng đùa cợt hay nhẹ nhàng.

Examples

He felt so hopeless that he considered whether to take his own life.

Anh ấy cảm thấy tuyệt vọng đến mức đã cân nhắc việc **tước đi mạng sống của chính mình**.

If you are thinking about taking your own life, please ask for help.

Nếu bạn đang nghĩ đến việc **tước đi mạng sống của chính mình**, hãy nhờ giúp đỡ.

No one should ever feel alone when tempted to take their own life.

Không ai nên cảm thấy cô đơn khi bị cám dỗ muốn **tước đi mạng sống của chính mình**.

After everything he'd been through, he admitted he once tried to take his own life.

Sau tất cả những gì đã trải qua, anh ấy thừa nhận đã từng cố **tước đi mạng sống của chính mình**.

It's hard to talk about, but some people feel so lost they might consider taking their own life.

Khó mà nói ra, nhưng có người cảm thấy quá lạc lõng đến mức có thể nghĩ đến việc **tước đi mạng sống của chính mình**.

Many support lines are available for anyone struggling with thoughts of taking their own life.

Có nhiều đường dây hỗ trợ dành cho bất cứ ai đang vật lộn với ý nghĩ **tước đi mạng sống của chính mình**.