Herhangi bir kelime yazın!

"take your lumps" in Vietnamese

chấp nhận hậu quảchịu phê bình

Definition

Khi bạn mắc lỗi hoặc gặp hậu quả xấu thì chấp nhận và đối mặt mà không than phiền hay né tránh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang ý nghĩa tích cực là biết chấp nhận khi bị phê bình hoặc gặp khó khăn. Không dùng ở môi trường trang trọng.

Examples

Sometimes you just have to take your lumps and move on.

Đôi khi bạn chỉ cần **chấp nhận hậu quả** và bước tiếp.

If you make a mistake, it's important to take your lumps.

Nếu bạn mắc sai lầm, điều quan trọng là phải **chấp nhận hậu quả**.

The team had to take their lumps after losing the game.

Sau khi thua trận, đội đã phải **chịu phê bình**.

He knew he'd messed up at work and decided to take his lumps rather than argue.

Anh ấy biết mình đã làm sai ở chỗ làm và quyết định **chấp nhận hậu quả** thay vì tranh cãi.

Even the best players have to take their lumps when things don’t go their way.

Ngay cả những cầu thủ giỏi nhất cũng phải **chịu phê bình** khi mọi việc không thuận lợi.

If you want to learn and improve, sometimes you need to take your lumps along the way.

Nếu bạn muốn học hỏi và cải thiện, đôi khi bạn cần **chấp nhận hậu quả** trên hành trình đó.