Herhangi bir kelime yazın!

"take years off" in Vietnamese

làm trẻ ralàm giảm tuổi tác

Definition

Khiến ai đó trông hoặc cảm thấy trẻ hơn nhiều so với tuổi thật, thường dùng cho diện mạo hoặc sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với ‘look’, ‘face’, ‘voice’... Chỉ mang tính ẩn dụ, không phải thật sự làm giảm tuổi. Đôi lúc 'take years off your life' lại mang nghĩa tiêu cực (căng thẳng, nguy hiểm).

Examples

That hairstyle really takes years off her.

Kiểu tóc đó thật sự **làm trẻ ra** cho cô ấy.

Getting enough sleep can take years off your face.

Ngủ đủ giấc có thể **làm trẻ ra** khuôn mặt bạn.

New teeth really take years off him!

Hàm răng mới thật sự đã **làm trẻ ra** cho anh ấy!

Wow, that dress takes years off you.

Wow, chiếc váy đó **làm trẻ ra** cho bạn đấy.

Losing weight seemed to take years off his body.

Giảm cân dường như đã **làm trẻ hóa** cơ thể anh ấy.

That smile can take years off your life—in a good way!

Nụ cười đó có thể **làm trẻ lại cuộc đời bạn**—theo nghĩa tích cực!