"take with one" in Vietnamese
Definition
Khi bạn rời đi hoặc đi đâu đó, bạn mang theo vật hoặc người cùng mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong hướng dẫn như 'hãy mang theo đồ dùng của bạn'. Trong hội thoại thông thường, 'mang theo' hoặc 'đem theo' tự nhiên hơn.
Examples
Please take your umbrella with one when you go out.
Làm ơn **mang theo ô** khi bạn ra ngoài.
You should take your ticket with one at all times.
Bạn nên luôn **mang theo vé** của mình.
Don’t forget to take your ID with one to the exam.
Đừng quên **mang theo giấy tờ tùy thân** khi đi thi.
Whenever I travel, I always take my camera with one.
Mỗi khi đi du lịch, tôi luôn **mang theo máy ảnh**.
If you think you’ll need a snack, just take one with one.
Nếu bạn nghĩ sẽ cần đồ ăn vặt, chỉ cần **mang theo một cái**.
They said you can take your pet with one if it’s small enough.
Họ nói bạn có thể **mang theo thú cưng** nếu nó đủ nhỏ.