Herhangi bir kelime yazın!

"take upon" in Vietnamese

đảm nhậntự mình nhận lấy

Definition

Tự nhận trách nhiệm hoặc chủ động đảm nhận một nhiệm vụ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc. 'Take it upon oneself' nhấn mạnh tự mình chủ động nhận trách nhiệm, không dùng cho việc nhỏ lẻ.

Examples

She decided to take upon the project when no one else volunteered.

Khi không ai xung phong, cô ấy đã quyết định **đảm nhận** dự án đó.

He will take upon the role of team leader next month.

Tháng sau anh ấy sẽ **đảm nhận** vai trò trưởng nhóm.

You shouldn't take upon more work than you can handle.

Bạn không nên **đảm nhận** nhiều việc hơn khả năng của mình.

After the manager left, I had to take it upon myself to organize the meeting.

Sau khi quản lý rời đi, tôi đã phải **tự mình đảm nhận** việc tổ chức cuộc họp.

No one asked him, but he decided to take upon himself to fix the problem.

Không ai nhờ nhưng anh ấy đã tự **đảm nhận** việc sửa chữa vấn đề.

If you take it upon yourself to help, people will really appreciate it.

Nếu bạn **chủ động giúp đỡ**, mọi người sẽ rất cảm kích.