"take up on" in Vietnamese
Definition
Chấp nhận lời mời, đề nghị hoặc gợi ý mà ai đó đưa ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật, giao tiếp hàng ngày, đi sau các cụm như 'take you up on your offer/invitation'. Không dùng cho nghĩa đen như nhặt lên.
Examples
I'll take you up on your offer to help me move this weekend.
Cuối tuần này mình sẽ **nhận lời** bạn giúp mình chuyển nhà.
She decided to take him up on his lunch invitation.
Cô ấy đã quyết định **nhận lời** mời ăn trưa của anh ấy.
If you ever visit Paris, I'll take you up on that tour you offered.
Nếu bạn có dịp đến Paris, mình sẽ **nhận lời** đi tham quan mà bạn đề nghị.
Thanks for the invite—I might just take you up on it!
Cảm ơn đã mời—có thể mình sẽ **nhận lời** đấy!
Let me know if you change your mind—I’d love to take you up on your offer someday.
Nếu bạn đổi ý thì báo mình nhé—mình rất muốn **nhận lời** đề nghị của bạn vào lúc nào đó.
I never thought he’d actually take me up on my offer to stay at my place.
Mình không nghĩ anh ấy thực sự sẽ **nhận lời** ở tại nhà mình.