"take up for" in Vietnamese
Definition
Bảo vệ hoặc đứng về phía ai đó khi họ gặp khó khăn hoặc bị người khác chống đối.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này không trang trọng, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày khi bạn đứng về ai đó. Không nhầm với 'take up' (bắt đầu làm gì đó) hay 'stand up for'.
Examples
I always take up for my little brother when he gets in trouble.
Tôi luôn **bênh vực** em trai mình khi nó gặp rắc rối.
She took up for her friend during the argument.
Cô ấy đã **bênh vực** bạn mình trong cuộc tranh cãi.
Do you take up for your classmates when they need help?
Bạn có **bênh vực** các bạn cùng lớp khi họ cần giúp đỡ không?
When everyone blamed Tom, his sister was the only one to take up for him.
Khi mọi người đổ lỗi cho Tom, chỉ có chị gái anh ấy là người **bênh vực** anh.
You shouldn't always have to take up for people who treat you badly.
Bạn không nên lúc nào cũng phải **bênh vực** những người đối xử tệ với mình.
I wish someone would have taken up for me when I was new at work.
Tôi ước ai đó đã **bênh vực** tôi khi tôi mới đi làm.