Herhangi bir kelime yazın!

"take under advisement" in Vietnamese

cân nhắc kỹ lưỡng

Definition

Diễn tả việc hứa sẽ xem xét kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định, thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này rất trang trọng, thích hợp dùng trong môi trường kinh doanh, tòa án, hoặc các tình huống chính thức. Ngụ ý chưa thể trả lời ngay.

Examples

The judge said she would take the issue under advisement before making a decision.

Thẩm phán nói bà sẽ **cân nhắc kỹ lưỡng vấn đề này** trước khi quyết định.

We will take your suggestion under advisement.

Chúng tôi sẽ **cân nhắc kỹ lưỡng đề xuất của bạn**.

The committee will take it under advisement and announce the results next week.

Ban hội đồng sẽ **cân nhắc kỹ lưỡng** và công bố kết quả vào tuần sau.

Thanks for your input—I'll take it under advisement before I decide.

Cảm ơn bạn đã góp ý—tôi sẽ **cân nhắc kỹ lưỡng** trước khi quyết định.

Management said they would take our concerns under advisement and get back to us.

Ban lãnh đạo nói sẽ **cân nhắc kỹ lưỡng những quan ngại của chúng tôi** và phản hồi sau.

If that’s your proposal, I’ll take it under advisement and get back to you.

Nếu đó là đề xuất của bạn, tôi sẽ **cân nhắc kỹ lưỡng** và phản hồi bạn sau.