Herhangi bir kelime yazın!

"take to your bed" in Vietnamese

nằm liệt giường (do bệnh hoặc buồn)

Definition

Vào giường và ở đó, thường vì bệnh hoặc rất buồn chứ không chỉ để ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này hơi formal hoặc kiểu cũ, chủ yếu chỉ về việc nằm liệt giường do bệnh hoặc buồn nặng. Không dùng cho ngủ bình thường.

Examples

After catching the flu, she took to her bed for several days.

Sau khi bị cúm, cô ấy **nằm liệt giường** mấy ngày liền.

He was so heartbroken that he took to his bed and didn't speak to anyone.

Anh ấy buồn đến mức **nằm liệt giường** và không nói chuyện với ai.

When his illness got worse, he took to his bed permanently.

Khi bệnh của ông ấy nặng lên, ông đã **nằm liệt giường** vĩnh viễn.

It was such a shock that she just took to her bed and wouldn't get up.

Cú sốc đó lớn đến mức cô ấy chỉ **nằm liệt giường** mà không chịu dậy.

Back in the day, people would often take to their bed during a long illness.

Ngày xưa, mọi người thường **nằm liệt giường** khi bị bệnh lâu.

Whenever life got too hard, he would simply take to his bed and avoid the world.

Mỗi khi cuộc sống quá khó khăn, anh ấy lại **nằm liệt giường** và tránh xa thế giới.