"take to" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu cảm thấy thích hoặc quen với một hoạt động, nơi ở, hoặc ai đó mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về việc dần dần thích hoặc quen với điều gì đó. Đứng trước danh từ, đại từ hoặc động từ -ing. Không nhầm lẫn với 'take' nghĩa là 'lấy' hoặc 'mang đi'.
Examples
The child quickly took to his new school.
Đứa trẻ nhanh chóng **quen với** ngôi trường mới của mình.
She took to painting after her first class.
Sau buổi học đầu tiên, cô ấy đã **bắt đầu thích** vẽ tranh.
He quickly took to his new coworkers.
Anh ấy nhanh chóng **quen với** các đồng nghiệp mới của mình.
It took him a while, but he finally took to city life.
Phải mất một thời gian, nhưng cuối cùng anh ấy cũng **quen với** cuộc sống thành phố.
I never thought I'd take to yoga, but now I love it.
Tôi chưa từng nghĩ mình sẽ **thích** yoga, nhưng giờ tôi rất yêu thích nó.
The puppy immediately took to its new family.
Chú cún con ngay lập tức **quen với** gia đình mới.