"take to the grave" in Vietnamese
Definition
Giữ bí mật suốt đời, không bao giờ tiết lộ cho bất kỳ ai.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng cho bí mật lớn, không áp dụng cho điều nhỏ nhặt. Thường gặp trong “một bí mật tôi sẽ mang theo xuống mồ”.
Examples
He promised to take it to the grave.
Anh ấy hứa sẽ **mang bí mật đó xuống mồ**.
Some people take their secrets to the grave.
Một số người **mang bí mật của họ xuống mồ**.
She said she would take the truth to the grave.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ **mang sự thật đó xuống mồ**.
If you tell me, is it something I should take to the grave?
Nếu bạn nói cho tôi, đây có phải điều tôi nên **mang xuống mồ** không?
There are things I’ll just take to the grave—don’t bother asking.
Có những điều tôi sẽ chỉ **mang xuống mồ**—đừng hỏi nữa.
He joked, but I think there’s something he’ll really take to the grave.
Anh ấy đùa thôi, nhưng tôi nghĩ có điều gì đó anh ấy thật sự sẽ **mang xuống mồ**.