Herhangi bir kelime yazın!

"take through" in Indonesian

hướng dẫn từng bướcgiải thích từng bước

Definition

Giải thích hoặc hướng dẫn ai đó từng bước qua một quy trình hoặc trải nghiệm.

Usage Notes (Indonesian)

Hay dùng khi hướng dẫn, giải thích chi tiết quy trình mới. Gặp nhiều với từ như ‘hướng dẫn’, ‘quy trình’, ‘bài trình bày’. Mang sắc thái thân thiện, hỗ trợ.

Examples

Let me take you through the instructions.

Để tôi **hướng dẫn từng bước** các chỉ dẫn cho bạn nhé.

He will take you through the process.

Anh ấy sẽ **giải thích từng bước** quy trình cho bạn.

The teacher took us through each part of the exam.

Giáo viên đã **giải thích từng bước** từng phần của bài kiểm tra cho chúng tôi.

Can you take me through setting up the app?

Bạn có thể **hướng dẫn từng bước** cách cài đặt ứng dụng cho mình không?

I'll take you through what happened yesterday.

Tôi sẽ **hướng dẫn từng bước** những gì đã xảy ra hôm qua.

Before you start, let me take you through the main tips.

Trước khi bắt đầu, để tôi **giải thích từng bước** các mẹo chính cho bạn.