"take things easy" in Vietnamese
Definition
Không căng thẳng, cứ thư giãn và thoải mái, không lo lắng quá nhiều về mọi việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, khi khuyên ai đó nên bớt lo lắng và nghỉ ngơi. Gần nghĩa với 'take it easy'.
Examples
After the surgery, the doctor told him to take things easy.
Sau phẫu thuật, bác sĩ bảo anh ấy nên **thư giãn**.
You should take things easy this weekend and get some rest.
Cuối tuần này bạn nên **thư giãn** và nghỉ ngơi đi.
She likes to take things easy after a long day at work.
Cô ấy thích **thư giãn** sau một ngày làm việc dài.
You’ve been working too hard lately—try to take things easy for a while.
Dạo này bạn làm việc vất vả quá — hãy cố **thư giãn** một thời gian đi.
Let’s just take things easy tonight and watch a movie at home.
Tối nay mình chỉ cần **thư giãn**, xem phim ở nhà thôi nhé.
Whenever life gets stressful, I remind myself to take things easy.
Mỗi khi cuộc sống căng thẳng, tôi tự nhắc mình **thư giãn**.