Herhangi bir kelime yazın!

"take the wrong way" in Vietnamese

hiểu lầmhiểu sai

Definition

Hiểu sai hoặc hiểu lời nói, hành động của ai đó theo hướng tiêu cực hay xúc phạm trong khi không phải như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thân mật như 'đừng hiểu lầm', không chỉ về phương hướng mà về ý nghĩa, thái độ.

Examples

Please don't take the wrong way what I said.

Làm ơn đừng **hiểu lầm** những gì tôi nói.

He often takes the wrong way things people joke about.

Anh ấy thường hay **hiểu lầm** những điều mọi người đùa.

If I say something rude, try not to take it the wrong way.

Nếu tôi nói điều gì thô lỗ, hãy cố gắng đừng **hiểu sai** nhé.

I hope you didn't take the wrong way my comments about your project.

Tôi hy vọng bạn không **hiểu lầm** những nhận xét của tôi về dự án của bạn.

She gets upset whenever people take the wrong way her advice.

Cô ấy buồn khi người khác **hiểu sai** lời khuyên của mình.

No offense—I just hope you don’t take the wrong way what I’m saying.

Không có ý xúc phạm—tôi chỉ mong bạn đừng **hiểu lầm** những gì tôi nói.