Herhangi bir kelime yazın!

"take the plunge" in Vietnamese

dám làmquyết định liều

Definition

Suy nghĩ lâu rồi mới dám quyết định làm điều gì quan trọng hoặc mạo hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về các quyết định lớn (kết hôn, đổi việc, v.v.), thể hiện sự dũng cảm, vượt qua lưỡng lự.

Examples

She decided to take the plunge and study abroad.

Cô ấy quyết định **dám làm** và đi du học.

After years of saving, I finally took the plunge and bought a house.

Sau nhiều năm tiết kiệm, cuối cùng tôi đã **dám làm** và mua nhà.

Are you ready to take the plunge and start your own business?

Bạn đã sẵn sàng **dám làm** và khởi nghiệp chưa?

He was nervous about asking her out, but his friends told him to just take the plunge.

Anh ấy do dự khi tỏ tình, nhưng bạn bè bảo hãy cứ **dám làm** thôi.

Sometimes you have to take the plunge even if you're scared of failing.

Đôi khi, ngay cả khi sợ thất bại, bạn vẫn phải **dám làm**.

After months of doubt, they finally took the plunge and moved to a new city together.

Sau nhiều tháng phân vân, cuối cùng họ cũng **dám làm** và cùng nhau chuyển đến thành phố mới.