Herhangi bir kelime yazın!

"take the mask off" in Vietnamese

tháo khẩu trangtháo mặt nạ (nghĩa bóng)

Definition

Tháo khẩu trang khỏi mặt. Cũng có thể chỉ việc để lộ bản chất thật, đặc biệt sau khi giả vờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nghĩa đen (khẩu trang, mặt nạ) và nghĩa bóng (bộc lộ bản thân thực sự). Nghĩa bóng thường dùng khi nói về sự thật lòng.

Examples

Please take the mask off when you enter the house.

Vui lòng **tháo khẩu trang** khi vào nhà.

She felt safe enough to take the mask off and show her real smile.

Cô ấy cảm thấy đủ an toàn để **tháo khẩu trang** và nở nụ cười thật.

After the play, the actors took the mask off.

Sau vở kịch, các diễn viên **tháo mặt nạ**.

It's time to take the mask off and tell the truth about what happened.

Đã đến lúc **tháo mặt nạ** và kể sự thật về những gì đã xảy ra.

You can't hide forever—eventually, everyone has to take the mask off.

Bạn không thể trốn mãi được—cuối cùng ai rồi cũng phải **tháo mặt nạ**.

Once I trusted him, I could finally take the mask off around him.

Khi tôi tin tưởng anh ấy, tôi mới có thể **tháo mặt nạ** khi ở cạnh anh ấy.