Herhangi bir kelime yazın!

"take the liberty" in Vietnamese

tự tiệnmạn phép

Definition

Làm việc gì đó mà không hỏi ý kiến, tin rằng là hợp lý, nhưng có thể bị xem là tự tiện hay táo bạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống lịch sự để báo trước hoặc xin lỗi khi làm gì đó không hỏi trước. Không dùng cho hành động phạm luật nghiêm trọng.

Examples

I took the liberty of closing the window because it was cold.

Tôi **tự tiện** đóng cửa sổ vì trời lạnh.

She took the liberty of making us some tea.

Cô ấy đã **tự tiện** pha trà cho chúng tôi.

Did you take the liberty of reading my letter?

Bạn đã **tự tiện** đọc thư của tôi à?

If I may, I took the liberty of booking your hotel room already.

Nếu được, tôi đã **mạn phép** đặt phòng khách sạn cho bạn rồi.

Hope you don't mind—I took the liberty of editing your report for clarity.

Mong bạn không phiền—tôi đã **mạn phép** chỉnh sửa báo cáo của bạn cho rõ ràng hơn.

He took the liberty of inviting Sarah to dinner with us.

Anh ấy đã **tự tiện** mời Sarah đi ăn tối cùng chúng ta.