Herhangi bir kelime yazın!

"take the hint" in Vietnamese

hiểu ýnhận ra gợi ý

Definition

Khi bạn nhận ra ý định hoặc điều ai đó đang ám chỉ mà họ không nói thẳng ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày hoặc khi ai đó không muốn nói thẳng. Tương tự 'get the message'.

Examples

She kept looking at the door, hoping he would take the hint and leave.

Cô ấy cứ nhìn về phía cửa, hy vọng anh ấy sẽ **hiểu ý** và rời đi.

If you want him to stop talking, maybe he'll take the hint if you look at your watch.

Nếu bạn muốn anh ấy ngừng nói, có thể anh ấy sẽ **hiểu ý** nếu bạn nhìn đồng hồ.

He didn't take the hint, so I had to tell him directly.

Anh ấy không **hiểu ý**, nên tôi phải nói thẳng với anh ấy.

Okay, I'll leave now—no need to say more, I can take the hint.

Được rồi, tôi sẽ đi bây giờ—không cần nói thêm đâu, tôi **hiểu ý** rồi.

Some people never take the hint, no matter how obvious you make it.

Có một số người mãi không **hiểu ý**, dù bạn gợi ý rõ ràng đến đâu.

I dropped so many hints about being tired, but she just wouldn’t take the hint.

Tôi đã nhắc rất nhiều lần là mình mệt, nhưng cô ấy vẫn không **hiểu ý**.