"take the heat off" in Vietnamese
Definition
Giảm đi áp lực hoặc sự chỉ trích lên ai đó, hoặc khiến mọi người không để ý đến ai đó nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc cá nhân khi ai đó bị chịu áp lực. Có thể nói 'take the heat off (ai đó)' hay '(cái gì đó) takes the heat off (mình/bạn)'.
Examples
She stood up and spoke to take the heat off her team.
Cô ấy đứng lên phát biểu để **giảm áp lực** cho đội của mình.
The new project helped take the heat off the sales department.
Dự án mới đã giúp **giảm áp lực** lên bộ phận kinh doanh.
He tried to take the heat off by admitting his mistake.
Anh ấy đã thử thừa nhận lỗi để **giảm áp lực**.
Bringing up last year's results should take the heat off us for a while.
Nhắc đến kết quả năm ngoái sẽ **giảm áp lực** cho chúng ta một thời gian.
They hired a new consultant to take the heat off management during the crisis.
Họ đã thuê một cố vấn mới để **giảm áp lực** cho ban lãnh đạo trong thời kỳ khủng hoảng.
If someone else gets blamed for the mistake, that'll definitely take the heat off you.
Nếu người khác bị đổ lỗi cho sai sót đó, chắc chắn sẽ **giảm áp lực** cho bạn.