Herhangi bir kelime yazın!

"take the cake" in Vietnamese

quá đáng nhấtvượt quá mọi giới hạn

Definition

Dùng để nói về điều gì đó vượt qua mọi ví dụ khác về sự ngạc nhiên, lạ lùng, thường là theo hướng tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với ngữ cảnh thân mật, khi điều gì đó thật khó tin, thường mang hàm ý chê hoặc bực bội. Gần giống với 'that tops it all'.

Examples

She has done some strange things, but this really takes the cake.

Cô ấy đã từng làm nhiều điều lạ lùng, nhưng lần này thực sự **quá đáng nhất**.

I thought his last story was wild, but this one takes the cake.

Tôi tưởng chuyện trước của anh ấy đã lạ rồi, mà chuyện này còn **quá đáng nhất**.

If you think that's bad, wait until you hear this—it takes the cake.

Nếu bạn nghĩ cái đó đã tệ, nghe chuyện này đi — chuyện này **vượt quá mọi giới hạn** luôn.

I’ve seen a lot of weird stuff at work, but today’s email really takes the cake.

Tôi đã chứng kiến nhiều chuyện kỳ lạ ở công ty, nhưng email hôm nay đúng là **quá đáng nhất**.

All their excuses have been ridiculous, but this one takes the cake.

Mọi lý do của họ đều buồn cười, nhưng cái này đúng là **quá đáng nhất**.

I've had some bad dates, but last night really takes the cake.

Tôi từng có vài buổi hẹn hò tệ, nhưng tối qua thật sự **quá đáng nhất**.