Herhangi bir kelime yazın!

"take shape" in Vietnamese

hình thànhdần rõ nét

Definition

Một ý tưởng, kế hoạch hoặc dự án bắt đầu trở nên rõ ràng và cụ thể hơn. Nghĩa là nó dần phát triển và có hình dáng thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường làm việc, khi nói về ý tưởng, kế hoạch hoặc dự án phát triển rõ ràng hơn. Không dùng cho những hình dạng vật lý thực tế.

Examples

The plan began to take shape after our meeting.

Sau cuộc họp, kế hoạch bắt đầu **hình thành** rõ ràng hơn.

Her idea slowly started to take shape.

Ý tưởng của cô ấy dần dần bắt đầu **hình thành**.

The project will take shape over the next few weeks.

Dự án sẽ **hình thành** trong vài tuần tới.

At first it was just a sketch, but now the design is really starting to take shape.

Ban đầu chỉ là một bản phác thảo, nhưng giờ thiết kế thực sự đang **hình thành** rõ ràng.

Our vacation plans are finally starting to take shape.

Kế hoạch nghỉ dưỡng của chúng tôi cuối cùng cũng bắt đầu **hình thành**.

If everything goes well, the solution should take shape by next Friday.

Nếu mọi việc thuận lợi, giải pháp sẽ **hình thành** vào thứ Sáu tới.