Herhangi bir kelime yazın!

"take pity" in Vietnamese

thương hạiđộng lòng trắc ẩn

Definition

Khi thấy ai đó gặp khó khăn hoặc đau khổ, cảm thấy thương và muốn giúp đỡ hoặc đối xử tốt với họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi thể hiện sự cảm thông sau khi chứng kiến ai đó khó khăn. Hầu hết xuất hiện dưới dạng 'take pity on (someone)'. Mang tính trang trọng hơn, hội thoại thường dùng 'thương' hoặc 'cảm thông'. Không dùng trong các tình huống đùa cợt hay nhẹ nhàng.

Examples

She took pity on the lost dog and gave it some food.

Cô ấy đã **thương hại** con chó bị lạc và cho nó ít thức ăn.

The teacher took pity on the tired student and let him rest.

Giáo viên đã **thương hại** học sinh mệt mỏi và cho phép em ấy nghỉ ngơi.

I hope someone will take pity on him and help.

Tôi hy vọng ai đó sẽ **thương hại** anh ấy và giúp đỡ.

Nobody took pity on me when I got caught in the rain without an umbrella.

Khi tôi bị dính mưa mà không có ô, không ai **thương hại** tôi cả.

After hearing his story, they finally took pity and offered him a job.

Sau khi nghe câu chuyện của anh ấy, họ cuối cùng đã **thương hại** và cho anh một công việc.

She wouldn't have let us in if she hadn't taken pity on our situation.

Cô ấy sẽ không cho chúng tôi vào nếu không **thương hại** hoàn cảnh của chúng tôi.