"take over" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu kiểm soát hoặc chịu trách nhiệm về điều gì đó thay cho người khác. Thường dùng trong công việc, công ty hoặc trách nhiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh công việc, doanh nghiệp hoặc lãnh đạo. Không dùng cho việc lấy đồ vật. 'take over a company', 'take over as manager' là những cách dùng phổ biến. Khác với 'take on' (nhận nhiệm vụ).
Examples
She will take over the project when John leaves.
Khi John nghỉ việc, cô ấy sẽ **tiếp quản** dự án này.
A new manager will take over next month.
Tháng sau sẽ có một quản lý mới **tiếp quản**.
Can you take over while I’m on vacation?
Bạn có thể **tiếp quản** khi tôi đi nghỉ không?
When the CEO resigned, Sarah was quick to take over.
Khi CEO từ chức, Sarah đã nhanh chóng **tiếp quản**.
Our company was taken over by a larger competitor last year.
Năm ngoái, công ty chúng tôi đã bị một đối thủ lớn hơn **tiếp quản**.
I don't want to take over if you're not ready to leave yet.
Tôi không muốn **tiếp quản** nếu bạn chưa sẵn sàng rời đi.