"take out of context" in Vietnamese
Definition
Nhắc lại lời nói hoặc hành động của ai đó mà không trình bày đầy đủ hoàn cảnh, khiến ý nghĩa bị sai lệch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để phàn nàn ai đó đang làm sai lệch ý nghĩa. Hay gặp trong báo chí, tranh luận hoặc chính trị. Dạng bị động 'bị lấy ra khỏi ngữ cảnh' rất phổ biến.
Examples
Her words were taken out of context and misunderstood.
Lời của cô ấy đã bị **lấy ra khỏi ngữ cảnh** và bị hiểu sai.
Don't take my comment out of context.
Đừng **lấy** bình luận của tôi **ra khỏi ngữ cảnh**.
It's unfair when quotes are taken out of context.
Thật không công bằng khi trích dẫn bị **lấy ra khỏi ngữ cảnh**.
Journalists sometimes take things out of context to make a story more dramatic.
Các nhà báo đôi khi **lấy sự việc ra khỏi ngữ cảnh** để câu chuyện thêm kịch tính.
You can't judge his opinion if you take it out of context.
Bạn không thể đánh giá ý kiến của anh ấy nếu bạn **lấy nó ra khỏi ngữ cảnh**.
He claimed his words were taken out of context to make him look bad.
Anh ấy nói lời của mình đã bị **lấy ra khỏi ngữ cảnh** để khiến anh ấy trông xấu đi.