Herhangi bir kelime yazın!

"take out back" in Vietnamese

đưa ra phía saumang ra phía sau

Definition

Di chuyển vật gì hoặc ai đó ra phía sau một nơi nào đó, thường là ra ngoài hoặc tránh xa tầm mắt. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc hình tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói thân mật. Có thể mang ý nghĩa eufemistic hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh, ví dụ như đem ai đó xử lý riêng tư.

Examples

Please take out back the empty boxes after the meeting.

Làm ơn **mang ra phía sau** các thùng rỗng sau cuộc họp.

Can you take out back the trash?

Bạn có thể **mang rác ra phía sau** không?

They want to take out back the old furniture.

Họ muốn **mang đồ nội thất cũ ra phía sau**.

Let’s take out back those plants—it’ll give them more sun.

Chúng ta **mang mấy chậu cây ra phía sau** đi—chúng sẽ nhiều nắng hơn.

I saw him take out back the broken chair and toss it in the dumpster.

Tôi thấy anh ấy **đem chiếc ghế hỏng ra phía sau** rồi vứt vào thùng rác.

Sometimes, when there’s a problem, the boss will just take it out back and deal with it privately.

Đôi khi, khi có vấn đề xảy ra, sếp sẽ **đưa ra phía sau** và giải quyết riêng.