"take one day at a time" in Vietnamese
Definition
Nghĩa là chỉ đối mặt với những khó khăn từng ngày một, không lo xa, tập trung vào hiện tại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn động viên ai đó đang gặp khó khăn. Không dùng trong văn bản trang trọng. Những cụm như 'từng bước một', 'cố gắng cho hôm nay' cũng mang ý tương tự.
Examples
I'm stressed out, so I'm trying to take one day at a time.
Tôi đang căng thẳng nên cố gắng **sống từng ngày**.
After her surgery, she learned to take one day at a time.
Sau ca phẫu thuật, cô ấy học cách **giải quyết từng ngày một**.
It helps to take one day at a time when things get difficult.
Khi mọi thứ trở nên khó khăn, **sống từng ngày** sẽ giúp ích.
Sometimes, all you can do is take one day at a time and keep moving forward.
Đôi khi, tất cả những gì bạn có thể làm là **giải quyết từng ngày một** và tiếp tục tiến về phía trước.
Don't worry about next week. Just take one day at a time.
Đừng lo lắng về tuần sau. Chỉ cần **sống từng ngày** thôi.
When life gets overwhelming, I remind myself to take one day at a time.
Khi cuộc sống trở nên quá tải, tôi tự nhắc mình phải **giải quyết từng ngày một**.