Herhangi bir kelime yazın!

"take on water" in Vietnamese

bị vào nước

Definition

Nếu một con tàu bị vào nước, nghĩa là nước đang tràn vào do hư hại hoặc rò rỉ. Nghĩa bóng, diễn đạt việc gì đó đang gặp vấn đề nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho tàu thuyền, hoặc ẩn dụ cho kế hoạch, dự án gặp rắc rối lớn. Ít dùng ngoài hai nghĩa này.

Examples

The old boat began to take on water after hitting a rock.

Chiếc thuyền cũ bắt đầu **bị vào nước** sau khi đâm phải đá.

The sailors noticed the ship was taking on water during the storm.

Các thủy thủ nhận ra con tàu đang **bị vào nước** trong cơn bão.

If your canoe starts to take on water, paddle to the shore quickly.

Nếu xuồng bắt đầu **bị vào nước**, hãy chèo vào bờ nhanh lên.

The company's finances are starting to take on water after several bad investments.

Tài chính công ty đang bắt đầu **bị vào nước** sau vài vụ đầu tư thất bại.

The project was going well until it started to take on water when the main developer left.

Dự án đang ổn cho đến khi **bị vào nước** sau khi lập trình viên chính rời đi.

We need to fix that leak quickly, or this side of the boat will really take on water.

Chúng ta phải sửa rò nước ngay, không thì bên này thuyền sẽ thật sự **bị vào nước**.