Herhangi bir kelime yazın!

"take on trust" in Vietnamese

tin tưởng mà không cần bằng chứng

Definition

Tin hoặc chấp nhận điều gì đúng mà không kiểm tra bằng chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống trang trọng hoặc văn viết, nhấn mạnh tin tưởng không cần bằng chứng. Không nên nhầm với 'take for granted' (coi là hiển nhiên).

Examples

Sometimes you need to take on trust what your friends tell you.

Đôi khi bạn cần phải **tin tưởng mà không cần bằng chứng** những gì bạn bè nói.

"Is that story true?" "I just had to take it on trust."

"Câu chuyện đó có thật không?" "Tôi chỉ biết **tin tưởng mà không cần bằng chứng** thôi."

We have to take on trust what the teacher says.

Chúng ta phải **tin tưởng mà không cần bằng chứng** những gì thầy giáo nói.

They took on trust the information from the website.

Họ đã **tin tưởng mà không cần bằng chứng** thông tin trên trang web.

You can't always take on trust what you hear in the news these days.

Ngày nay, bạn không thể luôn **tin tưởng mà không cần bằng chứng** những gì nghe trên tin tức.

If she says it's true, I'll take it on trust—she's never lied before.

Nếu cô ấy nói là thật, tôi sẽ **tin tưởng mà không cần bằng chứng**—cô ấy chưa bao giờ nói dối.