Herhangi bir kelime yazın!

"take off from work" in Vietnamese

nghỉ làmxin nghỉ việc (tạm thời)

Definition

Không đi làm trong một khoảng thời gian vì cần nghỉ ngơi, bị ốm, hoặc lý do cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong sinh hoạt hàng ngày, thân mật hoặc trung tính. Không đồng nghĩa với 'nghỉ hẳn', chỉ là tạm thời nghỉ.

Examples

I need to take off from work because I'm sick.

Tôi cần **nghỉ làm** vì tôi bị ốm.

She plans to take off from work next Friday.

Cô ấy dự định **nghỉ làm** vào thứ Sáu tới.

He often takes off from work to spend time with his family.

Anh ấy thường **nghỉ làm** để dành thời gian cho gia đình.

I'm going to take off from work for a few days and just relax.

Tôi sẽ **nghỉ làm** vài ngày để thư giãn.

You should take off from work if you’re feeling burned out.

Bạn nên **nghỉ làm** nếu bạn cảm thấy kiệt sức.

I had to take off from work last minute for a family emergency.

Tôi phải **nghỉ làm** vào phút chót vì có việc khẩn cấp trong gia đình.