Herhangi bir kelime yazın!

"take lying down" in Vietnamese

chấp nhận một cách im lặngnhẫn nhịn mà không phản đối

Definition

Chấp nhận điều gì đó xấu hoặc không công bằng mà không phản đối hay than phiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng phủ định, như ‘không chấp nhận một cách im lặng’, để nói ai đó sẵn sàng lên tiếng chống lại bất công. Mang tính hội thoại, phổ biến trên báo chí.

Examples

She won't take lying down the unfair decision.

Cô ấy sẽ không **chấp nhận một cách im lặng** quyết định bất công đó.

You shouldn't take lying down when someone is rude to you.

Bạn không nên **nhẫn nhịn mà không phản đối** khi ai đó thô lỗ với bạn.

The workers refused to take lying down the pay cut.

Công nhân đã từ chối **chấp nhận một cách im lặng** việc bị cắt giảm lương.

"Are you just going to take lying down what your boss said yesterday?"

Bạn chỉ định **chấp nhận một cách im lặng** những gì sếp bạn nói hôm qua sao?

People aren't going to take lying down these new taxes; there will be protests.

Mọi người sẽ không **chấp nhận một cách im lặng** các loại thuế mới này; sẽ có biểu tình.

If your rights are at stake, you can't just take lying down.

Nếu quyền lợi của bạn bị đe dọa, bạn không thể chỉ **nhẫn nhịn mà không phản đối**.