"take in your stride" in Vietnamese
Definition
Khi gặp khó khăn hay rắc rối, bạn xử lý một cách bình tĩnh mà không lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói để nói rằng bạn không bị khó chịu bởi rắc rối. Dùng cho cả chuyện nhỏ và lớn.
Examples
She lost her keys but took it in her stride.
Cô ấy làm mất chìa khóa nhưng **đón nhận chuyện đó một cách bình tĩnh**.
He always takes criticism in his stride.
Anh ấy luôn **đón nhận lời phê bình một cách bình tĩnh**.
You need to take problems in your stride at work.
Bạn cần **xử lý các vấn đề ở nơi làm việc một cách bình tĩnh**.
When plans change last minute, she just takes it all in her stride.
Khi kế hoạch thay đổi phút chót, cô ấy **vẫn giữ bình tĩnh**.
He didn't get the job, but he took it in his stride and kept looking.
Anh ấy không được nhận việc, nhưng **đón nhận thoải mái** và tiếp tục tìm kiếm.
No matter what happens, you just have to take it in your stride.
Dù có chuyện gì xảy ra, bạn chỉ cần **xử lý bình tĩnh**.