"take in stride" in Vietnamese
Definition
Khi gặp khó khăn hay thử thách, vẫn giữ bình tĩnh và không để bản thân bị xáo trộn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng với 'thay đổi', 'tin tức', hoặc 'phê bình'. Thể hiện sự vững vàng, không để tình huống làm phiền mình.
Examples
She lost her wallet but took it in stride.
Cô ấy bị mất ví nhưng vẫn **bình tĩnh đón nhận**.
He takes criticism in stride and keeps improving.
Anh ấy **bình tĩnh đón nhận lời phê bình** và luôn cải thiện bản thân.
The kids took the bad news in stride.
Lũ trẻ **bình tĩnh đón nhận tin xấu**.
When my boss gave me more work, I just took it in stride and finished it on time.
Khi sếp giao thêm việc, tôi chỉ **bình tĩnh đón nhận** và hoàn thành đúng hạn.
You really know how to take things in stride—nothing seems to bother you!
Bạn thật sự biết cách **bình tĩnh đón nhận mọi thứ**—dường như không gì có thể làm bạn bận tâm!
Life throws surprises, but she always takes them in stride.
Cuộc sống đầy bất ngờ, nhưng cô ấy luôn **bình tĩnh đón nhận chúng**.