"take home" in Vietnamese
Definition
Mang một vật gì đó về nhà từ một nơi nào đó. Ngoài ra còn dùng để chỉ số tiền lương còn lại sau khi trừ thuế và các khoản khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'take home' dùng nói mang đồ về nhà hoặc chỉ lương thực nhận ('take-home pay'). Không dùng cho việc mua nhà, và thường là ngữ cảnh thân mật, hàng ngày.
Examples
Can I take home this cake from the party?
Tôi có thể **mang về** chiếc bánh này từ bữa tiệc không?
She always takes home extra food after dinner.
Cô ấy luôn **mang về** đồ ăn thừa sau bữa tối.
How much do you take home each month after taxes?
Sau khi trừ thuế, mỗi tháng bạn **nhận về** bao nhiêu tiền?
You can take home whatever you don’t finish.
Bạn có thể **mang về** bất cứ thứ gì bạn không ăn hết.
After all the deductions, my take home isn’t much.
Sau tất cả các khoản trừ, **lương thực nhận** của tôi không nhiều.
The most important thing to take home from this lesson is to never give up.
Điều quan trọng nhất bạn nên **rút ra** từ bài học này là không bao giờ bỏ cuộc.