Herhangi bir kelime yazın!

"take great pains" in Vietnamese

rất cố gắngbỏ nhiều công sức

Definition

Làm điều gì đó với rất nhiều nỗ lực và sự cẩn thận để đạt kết quả tốt nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự. Thường đi với cụm 'to make sure', 'to ensure' để nhấn mạnh sự nỗ lực, không phải sự đau đớn.

Examples

She takes great pains to make sure her reports are perfect.

Cô ấy **rất cố gắng** để các báo cáo của mình hoàn hảo.

The chef takes great pains to cook every dish exactly right.

Người đầu bếp **bỏ nhiều công sức** để mỗi món ăn đều chuẩn xác.

They always take great pains when cleaning the house.

Họ luôn **rất cố gắng** khi dọn dẹp nhà cửa.

He took great pains to make his speech easy to understand for everyone.

Anh ấy **bỏ nhiều công sức** để bài phát biểu của mình dễ hiểu với mọi người.

Our team takes great pains to double-check every detail before launching a product.

Nhóm của chúng tôi **rất cố gắng** kiểm tra kỹ từng chi tiết trước khi ra mắt sản phẩm.

She took great pains so the surprise party would stay a secret.

Cô ấy **bỏ nhiều công sức** để bữa tiệc bất ngờ được giữ bí mật.