Herhangi bir kelime yazın!

"take down a notch" in Vietnamese

làm ai đó bớt kiêu cănghạ bớt sự tự cao

Definition

Cụm này dùng khi muốn ai đó bớt tự cao, giảm bớt sự tự tin quá mức và trở nên khiêm tốn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn nói, không mang nghĩa đen, mà nghĩa là khiến ai đó bớt tự cao bằng lời nói hoặc hành động.

Examples

He needs to be taken down a notch after winning every game.

Anh ấy cần được **hạ bớt sự tự cao** sau khi thắng hết các trận.

Sometimes it's good to take yourself down a notch.

Đôi khi cũng tốt khi **tự hạ bớt sự tự cao**.

The coach decided to take them down a notch after their big win.

Sau chiến thắng lớn, huấn luyện viên quyết định **hạ bớt sự tự cao** của họ.

Wow, someone really needs to take him down a notch—he won’t stop bragging.

Ôi, ai đó thực sự nên **hạ bớt sự tự cao** của anh ta — anh ta cứ khoe khoang mãi.

After her speech, a tough question really took her down a notch.

Sau bài phát biểu, một câu hỏi khó đã **hạ bớt sự tự cao** của cô ấy.

He was acting like he owned the place until reality took him down a notch.

Anh ấy cư xử như chủ nơi đó cho đến khi thực tế **hạ bớt sự tự cao** của anh.