Herhangi bir kelime yazın!

"take back" in Vietnamese

lấy lạitrả lạirút lại lời nói

Definition

Trả lại vật gì đó cho chủ cũ hoặc nơi cũ, hoặc thừa nhận điều mình nói là sai và rút lại lời nói đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'trả lại' hoặc 'lấy lại' cho vật, 'rút lại lời nói' khi nói về phát ngôn. 'take back my words' dịch là 'rút lại lời nói'. Áp dụng trong cả tình huống trang trọng và thông thường.

Examples

Please take back this book to the library.

Làm ơn **trả lại** cuốn sách này cho thư viện.

I want to take back my broken phone to the store.

Tôi muốn **trả lại** điện thoại hỏng cho cửa hàng.

He didn't mean it and wants to take back what he said.

Anh ấy không có ý đó và muốn **rút lại** những gì đã nói.

Sorry, I didn't mean to hurt you. I take back everything I said.

Xin lỗi, tôi không cố ý làm bạn buồn. Tôi **rút lại** mọi điều đã nói.

If the shoes don't fit, you can take back your purchase within 30 days.

Nếu giày không vừa, bạn có thể **trả lại** hàng trong vòng 30 ngày.

I wish I could take back what I did last night.

Tôi ước gì mình có thể **lấy lại** những gì đã làm tối qua.