"take amiss" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy bị xúc phạm hoặc buồn bởi điều gì đó không có ý xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự, đặc biệt với 'Đừng', ám chỉ điều không cố ý gây tổn thương. Ít xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
Examples
Please don't take amiss what I'm about to say.
Làm ơn đừng **hiểu lầm** điều tôi sắp nói nhé.
He didn't take amiss her comment.
Anh ấy không **hiểu lầm** nhận xét của cô ấy.
If you take amiss my advice, I apologize.
Nếu bạn **hiểu lầm** lời khuyên của tôi thì tôi xin lỗi.
I hope you won't take amiss my honesty—I'm just trying to help.
Mong bạn đừng **hiểu sai** sự thành thật của tôi—tôi chỉ muốn giúp thôi.
She tends to take amiss little jokes, so be careful what you say around her.
Cô ấy hay **hiểu lầm** những câu đùa nhỏ, nên hãy cẩn thận với lời nói xung quanh cô ấy nhé.
Don’t take amiss if I offer some feedback—it's meant to help, not criticize.
Đừng **hiểu lầm** nếu tôi góp ý—tôi chỉ muốn giúp, không phải chỉ trích.