Herhangi bir kelime yazın!

"take aim at" in Vietnamese

nhắm vàochỉ trích

Definition

Chỉa vũ khí hoặc sự chỉ trích về phía một mục tiêu hoặc ai đó để bắn hoặc tấn công.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được cả nghĩa đen (chĩa súng, v.v.) và nghĩa bóng (chỉ trích ai đó). Thường xuất hiện trong báo chí, thảo luận.

Examples

The soldier takes aim at the target during training.

Người lính **nhắm vào** mục tiêu trong buổi huấn luyện.

Before shooting, she takes aim at the basket.

Trước khi ném, cô ấy **nhắm vào** rổ.

The newspaper takes aim at companies that pollute the air.

Tờ báo **chỉ trích** các công ty gây ô nhiễm không khí.

Politicians often take aim at their rivals in debates.

Các chính trị gia thường **nhắm vào** đối thủ của mình khi tranh luận.

Activists have taken aim at new laws they say are unfair.

Các nhà hoạt động đã **nhắm vào** các luật mới mà họ cho là bất công.

She likes to take aim at big companies in her articles.

Cô ấy thích **chỉ trích** các công ty lớn trong các bài viết của mình.