"take against" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ cảm thấy không ưa ai đó hoặc điều gì đó, thường là không có lý do rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, nghe hơi trang trọng/cổ điển. Thường chỉ cảm giác không ưa nhẹ nhàng, không rõ lý do. Hay đi với 'take against someone'. Ít dùng trong tiếng Anh Mỹ.
Examples
She seemed to take against her new neighbor for no reason.
Cô ấy dường như **không ưa** người hàng xóm mới mà chẳng vì lý do gì.
Did you take against the idea after the meeting?
Bạn **không ưa** ý tưởng đó sau cuộc họp à?
Children sometimes take against certain foods for no reason at all.
Trẻ con đôi khi tự dưng **không ưa** một số món ăn.
I don't know why, but after last week, he really took against me.
Tôi không biết tại sao, nhưng sau tuần trước, anh ấy thật sự **không ưa** tôi.
She tends to take against people who remind her of her old boss.
Cô ấy hay **không ưa** những người làm cô nhớ đến sếp cũ.
No matter what I did, the manager seemed to take against my suggestions.
Dù tôi làm gì, quản lý có vẻ luôn **không thích** ý kiến của tôi.