Herhangi bir kelime yazın!

"take action on" in Vietnamese

thực hiện biện pháp đối vớihành động về

Definition

Làm điều gì đó để giải quyết hoặc xử lý một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc, pháp lý. 'Thực hiện biện pháp đối với vấn đề/khó khăn' là cách dùng phổ biến.

Examples

We need to take action on climate change.

Chúng ta cần **thực hiện biện pháp đối với** biến đổi khí hậu.

The company will take action on customer complaints.

Công ty sẽ **thực hiện biện pháp đối với** các phàn nàn của khách hàng.

It's time to take action on this problem.

Đã đến lúc **thực hiện biện pháp đối với** vấn đề này.

If we don't take action on these issues now, they'll only get worse.

Nếu bây giờ chúng ta không **thực hiện biện pháp đối với** những vấn đề này, mọi thứ sẽ càng tồi tệ hơn.

The city finally decided to take action on the traffic congestion downtown.

Cuối cùng thành phố đã quyết định **thực hiện biện pháp đối với** tình trạng kẹt xe ở trung tâm.

We can't just keep talking—we need to take action on what we discussed.

Chúng ta không thể chỉ nói—chúng ta cần **thực hiện biện pháp đối với** những gì đã thảo luận.