"take across" in Vietnamese
Definition
Giúp ai đó hoặc vật gì vượt qua từ một bên sang bên kia của một nơi (như đường, sông hoặc biên giới).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng theo nghĩa đen để giúp ai đó sang bên kia (đường, sông,...). Hay gặp với 'the street', 'the river'. Nghĩa bóng hiếm dùng.
Examples
Can you take across the children safely?
Bạn có thể **dẫn qua** các em nhỏ một cách an toàn không?
She helped her grandmother take across the busy street.
Cô ấy đã giúp bà của mình **dẫn qua** con đường đông đúc.
They needed a boat to take across the river.
Họ cần một chiếc thuyền để **dẫn qua** sông.
Can you take across these boxes to the other side of the warehouse?
Bạn có thể **dẫn qua** các thùng này sang phía bên kia nhà kho không?
The guide will take across everyone who isn't a strong swimmer.
Hướng dẫn viên sẽ **dẫn qua** tất cả những ai bơi không giỏi.
Let me take across the groceries while you park the car.
Để mình **dẫn qua** đồ tạp hóa trong lúc bạn đỗ xe nhé.