"take aback" in Vietnamese
Definition
Làm ai đó rất ngạc nhiên hoặc sốc đến mức không biết phản ứng thế nào trong khoảnh khắc đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ở thể bị động: 'was taken aback'. Thường đi với 'by' ('taken aback by...'), nhấn mạnh sự ngạc nhiên bất ngờ. Không giống với 'take back' hay 'step back'.
Examples
I was taken aback by the loud noise.
Tôi đã **sững sờ** vì tiếng động lớn đó.
She was taken aback by his honesty.
Tôi đã **ngạc nhiên** trước sự trung thực của anh ấy.
They were taken aback when he arrived early.
Họ đã **ngạc nhiên** khi anh ấy đến sớm.
Honestly, I was taken aback by her question.
Thật lòng, tôi đã **ngạc nhiên** trước câu hỏi của cô ấy.
We were really taken aback by how well he spoke.
Chúng tôi thực sự **ngạc nhiên** vì cách anh ấy nói rất tốt.
Don’t be taken aback if she says no—it happens.
Nếu cô ấy từ chối thì đừng **ngạc nhiên**—chuyện đó thường xảy ra.