Herhangi bir kelime yazın!

"take a whack at" in Vietnamese

thử làmthử sức

Definition

Dám thử làm một việc dù chưa chắc sẽ thành công; thực hiện một điều gì đó mới mẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh thân mật, khi bạn muốn thử làm gì đó mới hoặc chưa biết kết quả. Tránh dùng trong những tình huống trang trọng.

Examples

Let me take a whack at fixing the printer.

Để tôi **thử làm** sửa cái máy in này nhé.

Do you want to take a whack at this puzzle?

Bạn có muốn **thử làm** câu đố này không?

I’ve never cooked this before, but I’ll take a whack at it.

Mình chưa bao giờ nấu món này, nhưng sẽ **thử làm** xem sao.

I have no idea how to play chess, but I'm willing to take a whack at it.

Mình không biết chơi cờ vua, nhưng mình sẵn sàng **thử làm**.

If you can’t open the jar, let me take a whack at it.

Nếu bạn không mở được hũ, để mình **thử làm** nhé.

The project looks tough, but let’s take a whack at it together.

Dự án này có vẻ khó, nhưng hãy cùng nhau **thử sức** nhé.