"take a walk" in Vietnamese
đi dạođi bộ
Definition
Đi bộ thư giãn, tập thể dục hoặc giải tỏa đầu óc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật; 'đi dạo' có thể dùng rủ ai đó hoặc đề nghị ai đó rời khỏi.
Examples
Let's take a walk in the park.
Hãy **đi dạo** ở công viên.
She likes to take a walk after dinner.
Cô ấy thích **đi dạo** sau bữa tối.
I need to take a walk to clear my mind.
Tôi cần **đi dạo** để thoải mái đầu óc.
Do you want to take a walk and talk?
Bạn muốn **đi dạo** và trò chuyện không?
He told me to take a walk when I got upset.
Khi tôi tức giận, anh ấy bảo tôi hãy **đi dạo**.
Sometimes you just need to take a walk and breathe.
Đôi khi bạn chỉ cần **đi dạo** và hít thở.