"take a stand" in Vietnamese
Definition
Khi công khai thể hiện quan điểm hoặc lập trường của mình về một vấn đề quan trọng, đặc biệt là khi người khác không đồng ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi bạn bảo vệ niềm tin trước sự phản đối. Hay gặp trong tranh luận, chính trị, xã hội. Dùng các cấu trúc như 'take a stand on/against/for...'
Examples
It's important to take a stand against bullying.
Điều quan trọng là phải **lên tiếng** chống lại bắt nạt.
Sometimes you have to take a stand for what you believe in.
Đôi khi bạn phải **lên tiếng** cho những gì mình tin tưởng.
She decided to take a stand on the environmental issue.
Cô ấy quyết định **lên tiếng** về vấn đề môi trường.
If no one is willing to take a stand, nothing will ever change.
Nếu không ai dám **lên tiếng**, sẽ không có gì thay đổi cả.
He finally took a stand and spoke out at the meeting.
Cuối cùng anh ấy **lên tiếng** và phát biểu tại cuộc họp.
It takes courage to take a stand when everyone else stays silent.
Cần dũng cảm để **lên tiếng** khi mọi người đều im lặng.