"take a shower" in Vietnamese
Definition
Rửa sạch cơ thể dưới vòi nước chảy, thường là khi đứng dưới vòi sen.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng hàng ngày trong hội thoại. Ở Anh, người ta thường nói 'have a shower'. 'Tắm bồn' nghĩa là ngâm mình trong bồn, còn 'tắm vòi sen' là đứng dưới vòi nước chảy.
Examples
I need to take a shower before dinner.
Tôi cần **tắm vòi sen** trước bữa tối.
She always takes a shower after jogging.
Cô ấy luôn **tắm vòi sen** sau khi chạy bộ.
You should take a shower if you feel hot.
Nếu thấy nóng, bạn nên **tắm vòi sen**.
Give me five minutes to take a shower, then we can go.
Cho tôi năm phút để **tắm vòi sen**, rồi chúng ta đi.
I can't think clearly until I take a shower in the morning.
Tôi không thể tỉnh táo cho đến khi **tắm vòi sen** vào buổi sáng.
He rushed home, eager to take a shower and relax.
Anh ấy vội vã về nhà, háo hức được **tắm vòi sen** và nghỉ ngơi.