Herhangi bir kelime yazın!

"take a shine to" in Vietnamese

có cảm tình nhanh chóngtự nhiên thích

Definition

Nhanh chóng cảm thấy yêu thích hoặc bị hấp dẫn bởi ai đó hoặc điều gì đó, dù chưa biết rõ.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói thân mật, hơi cũ; chủ yếu dành cho người hoặc động vật. Mang hàm ý thích nhanh một cách tự nhiên.

Examples

My dog took a shine to our new neighbor.

Chó của tôi **có cảm tình nhanh** với người hàng xóm mới.

She took a shine to the little kitten at the shelter.

Cô ấy **có cảm tình ngay** với con mèo con ở trại cứu hộ.

The teacher quickly took a shine to her new student.

Cô giáo đã **có cảm tình nhanh chóng** với học sinh mới của mình.

I don't know why, but I've really taken a shine to this city since moving here.

Tôi không biết vì sao, nhưng từ khi chuyển đến đây, tôi thật sự **có cảm tình** với thành phố này.

The boss seems to have taken a shine to you, so keep up the good work.

Có vẻ như sếp đã **có cảm tình** với bạn đấy, nên hãy tiếp tục phát huy.

My kids instantly took a shine to the new babysitter—they didn't want her to leave!

Các con tôi **có cảm tình liền** với cô giữ trẻ mới—chúng không muốn cô ấy rời đi!